trùng tang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng trong tâm linh dân gian: Chỉ việc trong một thời gian ngắn, một gia đình hoặc dòng họ liên tiếp có nhiều người qua đời. Đây được coi là một điềm xấu, một sự trùng lặp đáng sợ về cái chết.
- Sự kiện đau buồn liên tiếp: Dùng để ví von về một chuỗi những mất mát, tai ương xảy ra nối tiếp nhau trong đời sống, gây ra nhiều đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình anh ấy gặp phải trùng tang, cụ ông mất chưa đầy ba tháng thì cụ bà cũng ra đi. (Gia đình anh ấy gặp phải hiện tượng trùng tang, cụ ông mất chưa đầy ba tháng thì cụ bà cũng qua đời.)
- Dân gian tin rằng trùng tang là do vong linh người mới mất chưa siêu thoát, quay lại quấy nhiễu người thân. (Dân gian tin rằng hiện tượng trùng tang là do linh hồn người mới mất chưa được siêu thoát, quay lại quấy rối người thân.)
- Năm nay công ty gặp trùng tang khi liên tiếp mất đi hai giám đốc chủ chốt. (Năm nay công ty gặp phải chuyện không may liên tiếp khi mất đi hai giám đốc chủ chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gặp phải trùng tang": rơi vào hoàn cảnh có người thân qua đời liên tiếp trong thời gian ngắn.
- Nghe nói nhà họ đang gặp phải trùng tang, ai cũng thương xót. (Nghe nói gia đình họ đang rơi vào cảnh tang tóc liên miên, ai cũng thương xót.)
"kiêng kỵ trùng tang": thực hiện các nghi lễ, phong tục để tránh hoặc hóa giải hiện tượng trùng tang theo quan niệm dân gian.
- Theo phong tục, nhiều gia đình phải mời thầy về để kiêng kỵ trùng tang. (Theo phong tục, nhiều gia đình phải mời thầy cúng về để thực hiện các nghi lễ tránh trùng tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Trùng (động từ/tính từ): lặp lại, trùng lặp. Đây là yếu tố gốc tạo nên từ "trùng tang", nhấn mạnh sự lặp lại của cái chết.
- Tang (danh từ): việc buồn, chuyện ma chay, cái chết.
- Tang tóc (danh từ): chỉ chung cảnh đau buồn, chết chóc.
Từ đồng nghĩa
- Liên táng: (ít dùng hơn) cũng có nghĩa là chết liên tiếp. Từ này nhấn mạnh vào việc chôn cất liên tục.
- Họa vô đơn chí: (thành ngữ) ý chỉ tai họa thường đến không đơn lẻ mà đi liền nhau.
Thành ngữ liên quan
- "Một ngày dài hơn một đời, một đời dài hơn một kiếp": Thành ngữ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh đau buồn, mất mát triền miên, có thể liên tưởng đến cảm giác của những gia đình gặp "trùng tang".
- "Sóng gió dồn dập": Dùng để ví von về những khó khăn, tai ương xảy ra liên tiếp, có thể bao hàm ý nghĩa của "trùng tang" trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Tang này chưa hết đã đến tang kia.